Titan được phát hiện vào năm 1791 bởi giáo sĩ và nhà khoáng vật học nghiệp dư người Anh William Gregor, người đã xác định được một nguyên tố kim loại mới khi kiểm tra mẫu cát đen từ một con suối ở Cornwall, Anh. Vài năm sau, vào năm 1795, nhà hóa học người Đức Martin Heinrich Klaproth đã độc lập cô lập nguyên tố tương tự từ quặng rutil và đặt cho nó cái tên "titan", theo tên các Titan trong thần thoại Hy Lạp. Mặc dù nguyên tố này đã được xác định vào cuối thế kỷ 18, nhưng titan kim loại nguyên chất không được sản xuất cho đến tận năm 1910, và quy trình chiết xuất khả thi về mặt thương mại (quy trình Kroll) chỉ mới xuất hiện vào những năm 1940. Khoảng cách lớn giữa việc khám phá và sản xuất thực tế giải thích tại sao titan vẫn là vật liệu thích hợp trong hơn một thế kỷ trước khi trở thành thiết yếu cho ngành hàng không vũ trụ, y tế và sản xuất công nghiệp.
William Gregor, một giáo sĩ có trụ sở tại giáo xứ Manaccan, Cornwall, cũng là một nhà khoáng vật học nhạy bén. Khi nghiên cứu loại cát đen nặng được tìm thấy ở một con suối ở địa phương, ông nhận thấy nó chứa một loại oxit kim loại bất thường không khớp với bất kỳ nguyên tố nào được biết đến vào thời điểm đó. Ông đặt tên khoáng vật là “menachanite”, theo tên giáo xứ địa phương và công bố những phát hiện của mình mô tả thứ mà ông tin là một chất kim loại mới. Phân tích của Gregor rất cẩn thận, nhưng ông thiếu phương tiện để cô lập kim loại nguyên chất, vì vậy khám phá ban đầu chỉ thu hút được sự chú ý hạn chế bên ngoài giới khoa học.
Năm 1795, Martin Heinrich Klaproth, một nhà hóa học người Đức nổi tiếng với việc xác định một số nguyên tố, đang nghiên cứu một loại khoáng chất gọi là rutil. Ông phát hiện ra rằng rutile chứa cùng loại oxit kim loại mà Gregor đã mô tả bốn năm trước đó. Klaproth xác nhận sự tồn tại của một nguyên tố mới và đề xuất cái tên "titan", lấy cảm hứng từ các Titan trong thần thoại Hy Lạp để phản ánh sức mạnh của nguyên tố này. Tên này đã được sử dụng rộng rãi và Klaproth thường được coi là nhà hóa học đã đặt tên chính thức cho nguyên tố này, mặc dù công trình trước đó của Gregor sau đó được công nhận là nhận dạng đầu tiên.
Một trong những sự thật nổi bật nhất về lịch sử của titan là mất bao lâu để chuyển từ phát hiện sang sản xuất kim loại nguyên chất. Trong hơn một thế kỷ, các nhà khoa học gặp khó khăn vì titan phản ứng dễ dàng với oxy, nitơ và carbon ở nhiệt độ cao, khiến việc phân lập nó ở dạng nguyên chất trở nên cực kỳ khó khăn. Mãi đến năm 1910, nhà hóa học người Mỹ Matthew A. Hunter mới sản xuất thành công kim loại titan tương đối tinh khiết bằng cách nung titan tetraclorua với natri trong một thùng thép kín, phương pháp ngày nay được gọi là quy trình Hunter.
| Năm | Cột mốc quan trọng |
| 1791 | William Gregor xác định một oxit kim loại mới trong cát Cornwall |
| 1795 | Martin Heinrich Klaproth gọi nguyên tố này là "titan" |
| 1910 | Matthew A. Hunter sản xuất titan tương đối tinh khiết thông qua quy trình Hunter |
| thập niên 1940 | William Justin Kroll phát triển quy trình Kroll cho sản xuất quy mô công nghiệp |
| những năm 1950 trở đi | Titan becomes a key material in aerospace, defense, and medical industries |
Bước ngoặt thực sự của titan xảy ra vào những năm 1940, khi nhà luyện kim người Luxembourg William Justin Kroll phát triển một quy trình khử cải tiến bằng cách sử dụng magie thay vì natri để khử titan tetraclorua. Phương pháp này, hiện được gọi là quy trình Kroll, đã trở thành nền tảng của ngành công nghiệp titan toàn cầu và vẫn là phương pháp sản xuất thống trị cho đến ngày nay. Nếu không có bước đột phá này, titan có thể sẽ chỉ còn là một vật gây tò mò trong phòng thí nghiệm hơn là kim loại có cấu trúc quan trọng như hiện nay.
Hiểu biết về lịch sử của titan giúp giải thích tại sao độ tinh khiết lại trở thành một yếu tố quan trọng trong các ứng dụng hiện đại của nó. Các phương pháp sản xuất ban đầu không thể loại bỏ các nguyên tố vi lượng như oxy, nitơ và sắt, những nguyên tố này ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cơ và điện của titan. Ngày nay, các ngành công nghiệp như sản xuất chất bán dẫn, hàng không vũ trụ và nghiên cứu vật liệu tiên tiến đòi hỏi titan phải được kiểm soát cực kỳ chặt chẽ về mức độ tạp chất, thường được biểu thị dưới dạng độ tinh khiết “5N” (99,999%), “6N” (99,9999%) hoặc thậm chí là “7N” (99,99999%).
Ví dụ, trong chế tạo chất bán dẫn, ngay cả mức phần tỷ của một số tạp chất nhất định trong titan cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả lắng đọng màng mỏng, đó là lý do tại sao các nhà cung cấp kim loại cấp bán dẫn tập trung nhiều vào các quy trình tinh chế vượt xa những gì có thể đạt được vào đầu thế kỷ 20. Tương tự, trong các vật liệu siêu hợp kim dùng cho các bộ phận của động cơ phản lực, độ tinh khiết của titan được kiểm soát trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng chống mỏi và hiệu suất ở nhiệt độ cao.
| biểu mẫu | Ứng dụng điển hình |
| Titan sputtering targets | Lớp phủ màng mỏng cho chất bán dẫn, quang học và hoàn thiện trang trí |
| Titan evaporation materials | Quy trình lắng đọng chân không cho các linh kiện điện tử và quang học |
| Thỏi titan có độ tinh khiết cao | Nghiên cứu ứng dụng và sản xuất hợp kim đặc biệt |
| Titan-based superalloy materials | Cánh tuabin hàng không vũ trụ và các bộ phận kết cấu chịu ứng suất cao |
Khi nhu cầu về các linh kiện điện tử và hàng không vũ trụ tiên tiến tiếp tục tăng, vai trò của nhà cung cấp Ti có độ tinh khiết cao đáng tin cậy ngày càng trở nên quan trọng. Các nhà sản xuất trong lĩnh vực bán dẫn và vật liệu tiên tiến thường tìm kiếm một nhà sản xuất kim loại có độ tinh khiết cực cao có khả năng cung cấp liên tục các cấp độ tinh khiết 5N, 6N và thậm chí 7N, cùng với tài liệu chất lượng nghiêm ngặt và khả năng truy xuất nguồn gốc cho từng lô.
Hành trình của titan từ một mẫu cát đen kỳ lạ ở Cornwall trở thành một trong những kim loại có giá trị nhất trong sản xuất hiện đại kéo dài hơn hai thế kỷ. Phát hiện năm 1791 của William Gregor, việc Klaproth đặt tên chính thức vào năm 1795, và việc sản xuất ở quy mô công nghiệp cuối cùng được thực hiện nhờ quy trình Kroll vào những năm 1940 đã cùng nhau đặt nền móng cho ngành công nghiệp vật liệu có độ tinh khiết cao ngày nay. Đối với các công ty làm việc trong lĩnh vực sản xuất chất bán dẫn, hàng không vũ trụ và nghiên cứu vật liệu tiên tiến, lịch sử này không chỉ là nền tảng học thuật - nó giải thích tại sao việc kiểm soát độ tinh khiết, công nghệ tinh chế và chuyên môn của nhà cung cấp vẫn là trọng tâm trong cách tìm nguồn và sử dụng titan ngày nay.
Công ty TNHH Vật liệu mới Ninh Ba Chuangrun (CRNMC) được thành lập vào tháng 6 năm 2012 và có năm cơ sở sản xuất trên khắp Trung Quốc. Chúng tôi chuyên tinh chế, nấu chảy, đúc và xử lý titan, niken, đồng, niobium, coban, v.v. có độ tinh khiết cao và cung cấp đầy đủ các kim loại cấp điện tử, chẳng hạn như tinh thể điện phân có độ tinh khiết cao, thỏi, phôi rèn, bột và tấm.
Đội ngũ của chúng tôi bao gồm các chuyên gia trong ngành và đội ngũ nhân viên kinh doanh gồm 40 chuyên gia có nền tảng về luyện kim, tất cả đều cống hiến cho công nghiệp hóa các vật liệu cao cấp.
Hiện tại, công ty đã hoàn thành việc bố trí chuỗi công nghiệp vật liệu siêu tinh khiết để đảm bảo chất lượng, giao hàng đúng hẹn và cải thiện dịch vụ khách hàng.
Tất cả nhân viên đều cam kết và năng động và mong muốn đáp ứng yêu cầu của khách hàng.